02 cách chọn Ống xốp quốc dân EPE TP

ỐNG XỐP EPE TP

Bảng Tra Cứu Chọn Size Ống Xốp EPE Theo Loại Hàng

Tài liệu tham khảo nhanh giúp chọn đúng đường kính, độ dày ống xốp EPE cho từng nhóm hàng hóa — dựa trên kinh nghiệm thực tế tại xưởng sản xuất.

1. Chọn theo nhóm hàng hóa cần bảo vệ

Nhóm hàng Ví dụ cụ thể Độ dày khuyến nghị Vị trí bọc ưu tiên
Linh kiện nhỏ, nhẹ Mạch điện, cảm biến, dây cáp, connector 3 – 5mm Bọc kín góc cạnh sắc, điểm nhô ra
Thiết bị vừa Loa, bộ điều khiển, thiết bị gia dụng nhỏ 5 – 8mm Lót đáy dày hơn (6-8mm) + bọc đều mặt bên (5mm)
Thiết bị lớn, nặng Màn hình, tủ điện, máy móc công nghiệp nhỏ 8 – 15mm+ Kết hợp khung đỡ / pallet gỗ để phân bổ tải trọng
Đồ nội thất gỗ Bàn, ghế, tủ, khung giường xuất khẩu 5 – 10mm Bọc toàn bộ góc, cạnh, chân đồ tiếp xúc va đập
Ống nước / dây cáp công trình Đường ống nước, dây điện dân dụng Theo phi ống (xem bảng 2) Bọc trọn theo chiều dài ống/dây

2. Chọn theo đường kính (phi ống) phổ biến

Phi ống

Ứng dụng phổ biến nhất

Phi 10 – 15mm

Bọc dây cáp nhỏ, cảm biến, chi tiết điện tử mini

Phi 20 – 25mm

Bọc dây cáp điện, ống nước nhỏ, chèn khe cỡ nhỏ, đóng gói linh kiện vừa

Phi 30 – 40mm

Chèn khe co giãn công trình dân dụng, đệm góc đồ nội thất cỡ vừa

Phi 50mm trở lên

Cách nhiệt ống nước/HVAC cỡ lớn, đệm lót thiết bị nặng, đóng kiện hàng công nghiệp

⚠ Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo nhanh. Độ dày và cách bố trí tối ưu còn phụ thuộc vào trọng lượng thực tế, số lần trung chuyển trong quá trình vận chuyển, và khoảng cách địa lý (nội địa hay xuất khẩu đường dài). Để đảm bảo chính xác, nên test thử với mẫu hàng thật trước khi sản xuất số lượng lớn.

CẦN TƯ VẤN CHỌN ĐÚNG SIZE CHO ĐƠN HÀNG CỦA BẠN?

Gửi mẫu hàng hoặc thông tin sản phẩm — Ống Xốp EPE TP hỗ trợ tư vấn và gửi mẫu thử miễn phí.

☎ Hotline: 0984 344 164     |     Website: trohami.com

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!