ỐNG XỐP EPE TP
Bảng Tra Cứu Chọn Size Ống Xốp EPE Theo Loại Hàng
Tài liệu tham khảo nhanh giúp chọn đúng đường kính, độ dày ống xốp EPE cho từng nhóm hàng hóa — dựa trên kinh nghiệm thực tế tại xưởng sản xuất.
1. Chọn theo nhóm hàng hóa cần bảo vệ
| Nhóm hàng | Ví dụ cụ thể | Độ dày khuyến nghị | Vị trí bọc ưu tiên |
| Linh kiện nhỏ, nhẹ | Mạch điện, cảm biến, dây cáp, connector | 3 – 5mm | Bọc kín góc cạnh sắc, điểm nhô ra |
| Thiết bị vừa | Loa, bộ điều khiển, thiết bị gia dụng nhỏ | 5 – 8mm | Lót đáy dày hơn (6-8mm) + bọc đều mặt bên (5mm) |
| Thiết bị lớn, nặng | Màn hình, tủ điện, máy móc công nghiệp nhỏ | 8 – 15mm+ | Kết hợp khung đỡ / pallet gỗ để phân bổ tải trọng |
| Đồ nội thất gỗ | Bàn, ghế, tủ, khung giường xuất khẩu | 5 – 10mm | Bọc toàn bộ góc, cạnh, chân đồ tiếp xúc va đập |
| Ống nước / dây cáp công trình | Đường ống nước, dây điện dân dụng | Theo phi ống (xem bảng 2) | Bọc trọn theo chiều dài ống/dây |
2. Chọn theo đường kính (phi ống) phổ biến

Phi ống |
Ứng dụng phổ biến nhất |
Phi 10 – 15mm |
Bọc dây cáp nhỏ, cảm biến, chi tiết điện tử mini |
Phi 20 – 25mm |
Bọc dây cáp điện, ống nước nhỏ, chèn khe cỡ nhỏ, đóng gói linh kiện vừa |
Phi 30 – 40mm |
Chèn khe co giãn công trình dân dụng, đệm góc đồ nội thất cỡ vừa |
Phi 50mm trở lên |
Cách nhiệt ống nước/HVAC cỡ lớn, đệm lót thiết bị nặng, đóng kiện hàng công nghiệp |
⚠ Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo nhanh. Độ dày và cách bố trí tối ưu còn phụ thuộc vào trọng lượng thực tế, số lần trung chuyển trong quá trình vận chuyển, và khoảng cách địa lý (nội địa hay xuất khẩu đường dài). Để đảm bảo chính xác, nên test thử với mẫu hàng thật trước khi sản xuất số lượng lớn.
| CẦN TƯ VẤN CHỌN ĐÚNG SIZE CHO ĐƠN HÀNG CỦA BẠN?
Gửi mẫu hàng hoặc thông tin sản phẩm — Ống Xốp EPE TP hỗ trợ tư vấn và gửi mẫu thử miễn phí. ☎ Hotline: 0984 344 164 | Website: trohami.com |

